
Thỏa thuận Sykes-Picot và sự phân chia Trung Đông
Năm 1916, hai quý ông Sykes và Picot ngồi lại với một tấm bản đồ và cây thước kẻ. Họ thản nhiên chia Trung Đông thành các phần như cắt bánh, phớt lờ hoàn toàn yếu tố sắc tộc hay tôn giáo của người bản địa.
Những đường biên giới thẳng tắp trên sa mạc là sản phẩm của tư duy thực dân áp đặt. Việc nhốt chung các bộ tộc đối nghịch vào những quốc gia "nhân tạo" đã phục vụ lợi ích chiến lược của Anh và Pháp một cách máy móc.
Nước đi gọn gàng trên giấy này chính là mồi lửa cho những cuộc xung đột đẫm máu và sự bất ổn kéo dài suốt một thế kỷ qua tại khu vực này.
Mục tiêu tối thượng không gì khác ngoài dầu mỏ và các tuyến đường huyết mạch. Anh cần bảo vệ kênh đào Suez để thông suốt con đường sang thuộc địa Ấn Độ, đồng thời đảm bảo nguồn nhiên liệu cho hạm đội hải quân đang chuyển từ than sang dầu.
Pháp lại muốn khẳng định vị thế tại vùng Levant để khai thác tài nguyên và duy trì ảnh hưởng lâu đời. Họ cần những vùng đệm an toàn để ngăn chặn sự trỗi dậy của bất kỳ cường quốc đối địch nào tại cửa ngõ châu Âu.
Tư duy của họ là "chia để trị". Việc tạo ra các quốc gia yếu ớt, nội bộ chia rẽ giúp thực dân dễ dàng kiểm soát các mỏ dầu và cảng biển chiến lược mà không sợ một Trung Đông thống nhất đứng lên phản kháng.
Họ không hề ngồi yên. Thực tế, người Anh đã dùng 'cú lừa' thế kỷ: hứa hẹn một quốc gia Ả Rập thống nhất để dụ dân bản địa nổi dậy đánh đuổi đế quốc Ottoman.
Xong việc, Anh và Pháp lật ngửa quân bài Sykes-Picot, dùng vũ lực dập tắt ý định độc lập. Họ cài cắm các nhóm thiểu số nắm quyền để gây chia rẽ nội bộ.
Thế cờ này khiến các nước mới mải mê đối đầu lẫn nhau, giúp thực dân rảnh tay thao túng tài nguyên và cảng biển.
Ngược lại, đó là một tính toán địa chính trị cực kỳ tàn nhẫn và hiệu quả. Khi một nhóm thiểu số nắm quyền, họ luôn sống trong nỗi sợ bị số đông bản địa lật đổ vì không có tính chính danh.
Để tồn tại, họ buộc phải dựa dẫm hoàn toàn vào sự bảo trợ quân sự và tài chính của thực dân. Đây chính là "cái bẫy phụ thuộc" hoàn hảo: kẻ cầm quyền bản địa trở thành con rối trung thành nhất vì họ không còn con đường lui nào khác.
Nếu thực dân rút đi, chính quyền đó sẽ sụp đổ ngay lập tức. Cách làm này đảm bảo rằng dù Anh hay Pháp không trực tiếp lộ diện, họ vẫn nắm thóp được cả quốc gia thông qua một nhóm người yếu thế nhưng nắm quyền lực.
Chiến lược này ưu tiên những nhóm có mâu thuẫn sâu sắc với đa số hoặc có địa vị thấp kém trong xã hội cũ. Khi được trao quyền lực bất ngờ, họ xem thực dân là "ân nhân cứu mạng" thay vì kẻ xâm lược.
Anh và Pháp thường chọn các giáo phái hoặc sắc tộc thiểu số vốn đã bị chèn ép lâu đời. Sự thù ghét từ đám đông đa số xung quanh chính là sợi dây xích vô hình, buộc nhóm này phải trung thành tuyệt đối để không bị trả thù nếu thực dân rời đi.
Đây là một phép tính xác suất tàn nhẫn: lòng trung thành không đến từ tình yêu hay lý tưởng, mà đến từ nỗi sợ bị tiêu diệt.





